trầm châu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gieo mình xuống nước: Hành động tự nguyện nhảy xuống nước, thường với ý định tự tử hoặc thể hiện sự quyết tâm, đau khổ cùng cực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nàng quá đau khổ vì tình nên đã trầm châu ở bến sông. (Nàng quá đau khổ vì tình nên đã gieo mình xuống nước ở bến sông.)
- Trong cơn tuyệt vọng, ông ấy định trầm châu để kết thúc cuộc đời. (Trong cơn tuyệt vọng, ông ấy định gieo mình xuống nước để kết thúc cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quyết chí trầm châu": Quyết tâm cao độ, sẵn sàng hy sinh (theo nghĩa bóng, thể hiện ý chí kiên quyết).
- Với quyết chí trầm châu, anh ấy dốc hết sức lực để hoàn thành công việc. (Với quyết tâm cao độ, anh ấy dốc hết sức lực để hoàn thành công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Trầm mình: Có nghĩa tương tự "trầm châu", chỉ hành động gieo mình xuống nước.
- Tự trầm: Tự gieo mình xuống nước (nhấn mạnh tính chất tự nguyện).
Từ đồng nghĩa
- Nhảy sông: Hành động nhảy xuống sông (thường dùng trong văn nói, có thể không mang sắc thái trang trọng như "trầm châu").
- Tự vẫn: Tự kết liễu đời mình (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng việc gieo mình xuống nước).
Lưu ý
- "Trầm châu" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói cổ điển hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Hành động "trầm châu" trong lịch sử và văn học thường gắn liền với các bi kịch tình yêu, lòng trung nghĩa hoặc sự phản kháng.
- gieo mình xuống nước